師極 sư cực Hán Việt: sư cực Tổng quan Cấu tạo: 師 (sư) + 極 (cực)Hán Việtsư cựcCấu tạo師 + 極 · sư + cực nghĩa thành phần: sư + cực Nghĩa EngCihui 師極 shījí s.v. cool; wonderful