師楷

shī kǎi sư giai

Hán Việt: sư giai · Pinyin: shī kǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (sư) + (giai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 楷模。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.楷模。