師比

shī bǐ sư bỉ

Hán Việt: sư bỉ · Pinyin: shī bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (sư) + (bỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 带钩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.带钩。

Eng

  • Cihui 師比 hībǐ n. girdle hook used by the Northern non-Chinese