師王 shī wáng · sư vương Hán Việt: sư vương · Pinyin: shī wáng Tổng quan Cấu tạo: 師 (sư) + 王 (vương)Pinyinshī wángHán Việtsư vươngCấu tạo師 + 王 · sư + vương nghĩa thành phần: sư + vương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋韩侂胄因太师封平原郡王,当时趋炎附势者谀称为"师王"。Tân Hoa Tự Điển 1.宋韩侂胄因太师封平原郡王,当时趋炎附势者谀称为"师王"。