師用

shī yòng sư dụng

Hán Việt: sư dụng · Pinyin: shī yòng

Tổng quan

Cấu tạo: (sư) + (dụng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓尊奉而重用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓尊奉而重用。