師祁

shī qí sư kì

Hán Việt: sư kì · Pinyin: shī qí

Tổng quan

Cấu tạo: (sư) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 复姓。春秋有师祁犂,见《左传.襄公二十四年》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。春秋有师祁犂,见《左传.襄公二十四年》。