師祭 shī jì · sư tế Hán Việt: sư tế · Pinyin: shī jì Tổng quan Cấu tạo: 師 (sư) + 祭 (tế)Pinyinshī jìHán Việtsư tếCấu tạo師 + 祭 · sư + tế nghĩa thành phần: sư + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代军队出兵时所行祭祀祈祷之礼。Tân Hoa Tự Điển 1.古代军队出兵时所行祭祀祈祷之礼。