師臣 shī chén · sư thần Hán Việt: sư thần · Pinyin: shī chén Tổng quan Cấu tạo: 師 (sư) + 臣 (thần)Pinyinshī chénHán Việtsư thầnCấu tạo師 + 臣 · sư + thần nghĩa thành phần: sư + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对居师保之位或加有太师官号的执政大臣的尊称。Tân Hoa Tự Điển 1.对居师保之位或加有太师官号的执政大臣的尊称。