師蹤

shī zōng sư tung

Hán Việt: sư tung · Pinyin: shī zōng

Tổng quan

Cấu tạo: (sư) + (tung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 效法追从。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.效法追从。