希仙 xī xiān · hi tiên Hán Việt: hi tiên · Pinyin: xī xiān Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 仙 (tiên)Pinyinxī xiānHán Việthi tiênCấu tạo希 + 仙 · hi + tiên nghĩa thành phần: hi + tiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 思慕成仙。Tân Hoa Tự Điển 1.思慕成仙。