希代
hi đại
Hán Việt: hi đại · Pinyin: xī dài
Tổng quan
hi đại (雜語)希世也。慈恩傳九曰:「英詞曲被,即超希代之珍。」☸
Nghĩa
Việt
- Cihui hi đại (雜語)希世也。慈恩傳九曰:「英詞曲被,即超希代之珍。」☸
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 希世。
- Tân Hoa Tự Điển 1.希世。
ja
- JMdict uncommon|rare|extraordinary|matchless