希企
hi xí
Hán Việt: hi xí · Pinyin: xī qǐ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 希望企及。晉.潘尼〈乘輿箴〉:「將欲希企前賢,髣髴崇軌。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 希望企及。
- Tân Hoa Tự Điển 1.希望企及。
Eng
- Cihui 希企 īqǐ v. <wr.> hope for/to
Hán Việt: hi xí · Pinyin: xī qǐ