希儗 xī nǐ · hi nghĩ Hán Việt: hi nghĩ · Pinyin: xī nǐ Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 儗 (nghĩ)Pinyinxī nǐHán Việthi nghĩCấu tạo希 + 儗 · hi + nghĩ nghĩa thành phần: hi + nghĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹希拟。效法。Tân Hoa Tự Điển 1.犹希拟。效法。