希冕

xī miǎn hi miện

Hán Việt: hi miện · Pinyin: xī miǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (hi) + (miện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即希衣之冕。古代帝王祭社稷﹑五祀时所戴的与希衣相配的礼冠。希,通"黹"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即希衣之冕。古代帝王祭社稷﹑五祀时所戴的与希衣相配的礼冠。希,通"黹"。