希向 xī xiàng · hi hướng Hán Việt: hi hướng · Pinyin: xī xiàng Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 向 (hướng)Pinyinxī xiàngHán Việthi hướngCấu tạo希 + 向 · hi + hướng nghĩa thành phần: hi + hướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 向慕; 谓使向慕,汲引。Tân Hoa Tự Điển 1.向慕。 2.谓使向慕,汲引。