希聖
hi thánh
Hán Việt: hi thánh · Pinyin: xī shèng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 效法圣人;仰慕圣人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.效法圣人;仰慕圣人。
Eng
- Cihui 希聖 īshèng v.o. aspire to equal the sages
Hán Việt: hi thánh · Pinyin: xī shèng