希天 xī tiān · hi thiên Hán Việt: hi thiên · Pinyin: xī tiān Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 天 (thiên)Pinyinxī tiānHán Việthi thiênCấu tạo希 + 天 · hi + thiên nghĩa thành phần: hi + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仰慕上天。谓使道德﹑修养等达到最高的境界。Tân Hoa Tự Điển 1.仰慕上天。谓使道德﹑修养等达到最高的境界。