希寡 xī guǎ · hi quả Hán Việt: hi quả · Pinyin: xī guǎ Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 寡 (quả)Pinyinxī guǎHán Việthi quảCấu tạo希 + 寡 · hi + quả nghĩa thành phần: hi + quả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 稀少。Tân Hoa Tự Điển 1.稀少。