希少
hi thiểu
Hán Việt: hi thiểu · Pinyin: xī shǎo
Tổng quan
thưa thớt; ít có。事物出現得少。
Nghĩa
Việt
- Cihui thưa thớt; ít có。事物出現得少。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 稀少,事物出现得少。
- Tân Hoa Tự Điển 1.稀少,事物出现得少。
ja
- JMdict scarce|rare