希尼 xī ní · hi ni Hán Việt: hi ni · Pinyin: xī ní Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 尼 (ni)Pinyinxī níHán Việthi niCấu tạo希 + 尼 · hi + ni nghĩa thành phần: hi + ni