希幸 xī xìng · hi hạnh Hán Việt: hi hạnh · Pinyin: xī xìng Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 幸 (hạnh)Pinyinxī xìngHán Việthi hạnhCấu tạo希 + 幸 · hi + hạnh nghĩa thành phần: hi + hạnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓侥幸之心。Tân Hoa Tự Điển 1.谓侥幸之心。