希律 Xīlǜ · hi luật Hán Việt: hi luật · Pinyin: Xīlǜ Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 律 (luật)PinyinXīlǜHán Việthi luậtCấu tạo希 + 律 · hi + luật nghĩa thành phần: hi + luật Nghĩa EngCihui Herod