希恩

xī ēn hi ân

Hán Việt: hi ân · Pinyin: xī ēn

Tổng quan

Cấu tạo: (hi) + (ân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 希冀恩宠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.希冀恩宠。