希想 xī xiǎng · hi tưởng Hán Việt: hi tưởng · Pinyin: xī xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 想 (tưởng)Pinyinxī xiǎngHán Việthi tưởngCấu tạo希 + 想 · hi + tưởng nghĩa thành phần: hi + tưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹希望。Tân Hoa Tự Điển 1.犹希望。