希意

xī yì hi ý

Hán Việt: hi ý · Pinyin: xī yì

Tổng quan

Cấu tạo: (hi) + (ý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓迎合他人意旨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓迎合他人意旨。