希拉 xī lā · hi lạp Hán Việt: hi lạp · Pinyin: xī lā Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 拉 (lạp)Pinyinxī lāHán Việthi lạpCấu tạo希 + 拉 · hi + lạp nghĩa thành phần: hi + lạp