希指

xī zhǐ hi chỉ

Hán Việt: hi chỉ · Pinyin: xī zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hi) + (chỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"希旨"; 迎合在上者的意旨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"希旨"。 2.迎合在上者的意旨。