希擬 xī nǐ · hi nghĩ Hán Việt: hi nghĩ · Pinyin: xī nǐ Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 擬 (nghĩ)Pinyinxī nǐHán Việthi nghĩCấu tạo希 + 擬 · hi + nghĩ nghĩa thành phần: hi + nghĩ