希斯 xī sī · hi tư Hán Việt: hi tư · Pinyin: xī sī Tổng quan Heath (tên) Cấu tạo: 希 (hi) + 斯 (tư)Pinyinxī sīHán Việthi tưCấu tạo希 + 斯 · hi + tư nghĩa thành phần: hi + tư Nghĩa ViệtCihui Heath (tên)EngCC-CEDICT Heath (name)Cihui Heath (name)