希旨 xī zhǐ · hi chỉ Hán Việt: hi chỉ · Pinyin: xī zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 旨 (chỉ)Pinyinxī zhǐHán Việthi chỉCấu tạo希 + 旨 · hi + chỉ nghĩa thành phần: hi + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"希指"。