希松 xī sōng · hi tùng Hán Việt: hi tùng · Pinyin: xī sōng Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 松 (tùng)Pinyinxī sōngHán Việthi tùngCấu tạo希 + 松 · hi + tùng nghĩa thành phần: hi + tùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 很平常;不值什么。Tân Hoa Tự Điển 1.很平常;不值什么。