希榮 xī róng · hi vinh Hán Việt: hi vinh · Pinyin: xī róng Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 榮 (vinh)Pinyinxī róngHán Việthi vinhCấu tạo希 + 榮 · hi + vinh nghĩa thành phần: hi + vinh Nghĩa EngCihui 希榮 īróng v.o. <wr.> aspire for the glory of high office