希歇

xī xiē hi hiết

Hán Việt: hi hiết · Pinyin: xī xiē

Tổng quan

Cấu tạo: (hi) + (hiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 稀少;停息。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.稀少;停息。