希聖
hi thánh
Hán Việt: hi thánh · Pinyin: xī shèng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 希望及於聖人。《文選.李康.運命論》:「孟軻、孫卿體二希聖,從容正道,不能維其末。」
Eng
- Cihui 希聖 īshèng v.o. aspire to equal the sages
Hán Việt: hi thánh · Pinyin: xī shèng