希覬 xī jì · hi kí Hán Việt: hi kí · Pinyin: xī jì Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 覬 (kí)Pinyinxī jìHán Việthi kíCấu tạo希 + 覬 · hi + kí nghĩa thành phần: hi + kí