希詫 xī chà · hi sá Hán Việt: hi sá · Pinyin: xī chà Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 詫 (sá)Pinyinxī chàHán Việthi sáCấu tạo希 + 詫 · hi + sá nghĩa thành phần: hi + sá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 希奇;奇怪。Tân Hoa Tự Điển 1.希奇;奇怪。