希賢

xī xián hi hiền

Hán Việt: hi hiền · Pinyin: xī xián

Tổng quan

Cấu tạo: (hi) + (hiền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓仰慕贤者,愿与之齐等; 指效法贤人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓仰慕贤者,愿与之齐等。 2.指效法贤人。