希蹤

xī zōng hi tung

Hán Việt: hi tung · Pinyin: xī zōng

Tổng quan

Cấu tạo: (hi) + (tung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 愿寄迹于某处; 谓能达到或比并。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.愿寄迹于某处。 2.谓能达到或比并。