希迎 xī yíng · hi nghênh Hán Việt: hi nghênh · Pinyin: xī yíng Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 迎 (nghênh)Pinyinxī yíngHán Việthi nghênhCấu tạo希 + 迎 · hi + nghênh nghĩa thành phần: hi + nghênh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迎合。Tân Hoa Tự Điển 1.迎合。