希進

xī jìn hi tiến

Hán Việt: hi tiến · Pinyin: xī jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (hi) + (tiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 希图仕进。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.希图仕进。