希進 xī jìn · hi tiến Hán Việt: hi tiến · Pinyin: xī jìn Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 進 (tiến)Pinyinxī jìnHán Việthi tiếnCấu tạo希 + 進 · hi + tiến nghĩa thành phần: hi + tiến