希間 xī jiān · hi gian Hán Việt: hi gian · Pinyin: xī jiān Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 間 (gian)Pinyinxī jiānHán Việthi gianCấu tạo希 + 間 · hi + gian nghĩa thành phần: hi + gian Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 稀疏之处;空隙。Tân Hoa Tự Điển 1.稀疏之处;空隙。