希附

xī fù hi phụ

Hán Việt: hi phụ · Pinyin: xī fù

Tổng quan

Cấu tạo: (hi) + (phụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仰攀;攀附; 谓迎合其意而附和。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.仰攀;攀附。 2.谓迎合其意而附和。