希革 xī gé · hi cách Hán Việt: hi cách · Pinyin: xī gé Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 革 (cách)Pinyinxī géHán Việthi cáchCấu tạo希 + 革 · hi + cách nghĩa thành phần: hi + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓鸟兽毛羽稀少。Tân Hoa Tự Điển 1.谓鸟兽毛羽稀少。