希音 xī yīn · hi âm Hán Việt: hi âm · Pinyin: xī yīn Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 音 (âm)Pinyinxī yīnHán Việthi âmCấu tạo希 + 音 · hi + âm nghĩa thành phần: hi + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奇妙的声音; 指玄远高超的言谈; 缺少音乐。Tân Hoa Tự Điển 1.奇妙的声音。 2.指玄远高超的言谈。 3.缺少音乐。