希驥

xī jì hi kí

Hán Việt: hi kí · Pinyin: xī jì

Tổng quan

Cấu tạo: (hi) + (kí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓仰慕才俊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓仰慕才俊。