帏屏

wéi píngvi bình

Hán Việt: vi bình · Pinyin: wéi píng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.帷屏。亦借指寝息之所。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

寢室。晉.潘岳〈悼亡〉詩三首之一:「幃屏無髣髴,翰墨有餘跡。」唐.白居易〈昭君怨〉詩:「只得當年備宮掖,何曾專夜奉幃屏。」

Cấu tạo: 幃 (vi) + 屏 (bình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.帷屏。亦借指寝息之所。

Từ liên quan

Gần nghĩa

屏东 · 屏保 · 屏南 · 屏声 · 屏山 · 屏幕 · 屏弃 · 屏息