幃幔 wéi màn · vi mạn Hán Việt: vi mạn · Pinyin: wéi màn Tổng quan Cấu tạo: 幃 (vi) + 幔 (mạn)Pinyinwéi mànHán Việtvi mạnCấu tạo幃 + 幔 · vi + mạn nghĩa thành phần: vi + mạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 帐幕; 指车帷。Tân Hoa Tự Điển 1.帐幕。 2.指车帷。