幃輤

wéi qiàn

Pinyin: wéi qiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指有帷幔的柩车。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指有帷幔的柩车。