帳具 zhàng jù · trướng cụ Hán Việt: trướng cụ · Pinyin: zhàng jù Tổng quan Cấu tạo: 帳 (trướng) + 具 (cụ)Pinyinzhàng jùHán Việttrướng cụCấu tạo帳 + 具 · trướng + cụ nghĩa thành phần: trướng + cụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓陈列帷帐几筵。指备膳; 帷帐和膳具。Tân Hoa Tự Điển 1.谓陈列帷帐几筵。指备膳。 2.帷帐和膳具。